操業 (そうぎょう) — thao tác
操業
THAO NGHIỆP
そ う ぎょ う
Thao tác
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 操業
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 操業する/そうぎょうする |
| Quá khứ (た) | 操業した |
| Phủ định (未然) | 操業しない |
| Lịch sự (丁寧) | 操業します |
| te (て) | 操業して |
| Khả năng (可能) | 操業できる |
| Thụ động (受身) | 操業される |
| Sai khiến (使役) | 操業させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 操業させられる |
| Điều kiện (条件) | 操業すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 操業しろ |
| Ý chí (意向) | 操業しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 操業するな |

