演算 (えんざん) — tính toán
演算
DIỄN TOÁN
え ん ざ ん
Tính toán
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 演算
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 演算する/えんざんする |
| Quá khứ (た) | 演算した |
| Phủ định (未然) | 演算しない |
| Lịch sự (丁寧) | 演算します |
| te (て) | 演算して |
| Khả năng (可能) | 演算できる |
| Thụ động (受身) | 演算される |
| Sai khiến (使役) | 演算させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 演算させられる |
| Điều kiện (条件) | 演算すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 演算しろ |
| Ý chí (意向) | 演算しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 演算するな |

