計算 (けいさん) — kế
計算
KẾ TOÁN
け い さ ん
JLPTN3
Kế
Kế toán
Sự tính toán; tính toán
Thanh toán.
Tính toán
Kế toán, tính toán
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 計算
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 計算する/けいさんする |
| Quá khứ (た) | 計算した |
| Phủ định (未然) | 計算しない |
| Lịch sự (丁寧) | 計算します |
| te (て) | 計算して |
| Khả năng (可能) | 計算できる |
| Thụ động (受身) | 計算される |
| Sai khiến (使役) | 計算させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 計算させられる |
| Điều kiện (条件) | 計算すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 計算しろ |
| Ý chí (意向) | 計算しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 計算するな |

