カウント (カウント) — sự đếm; sự tính toán; sự thanh toán
カウント
Sự đếm; sự tính toán; sự thanh toán
〜
アウト
Hết giờ, thời gian nghỉ giải lao (thể thao)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ カウント
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | カウントする |
| Quá khứ (た) | カウントした |
| Phủ định (未然) | カウントしない |
| Lịch sự (丁寧) | カウントします |
| te (て) | カウントして |
| Khả năng (可能) | カウントできる |
| Thụ động (受身) | カウントされる |
| Sai khiến (使役) | カウントさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | カウントさせられる |
| Điều kiện (条件) | カウントすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | カウントしろ |
| Ý chí (意向) | カウントしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | カウントするな |

