交尾 (こうび) — sự giao cấu, sự giao hợp
交尾
GIAO VĨ
こ う び
こ う び
Sự giao cấu, sự giao hợp
Giao phối
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 交尾
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 交尾する/こうびする |
| Quá khứ (た) | 交尾した |
| Phủ định (未然) | 交尾しない |
| Lịch sự (丁寧) | 交尾します |
| te (て) | 交尾して |
| Khả năng (可能) | 交尾できる |
| Thụ động (受身) | 交尾される |
| Sai khiến (使役) | 交尾させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 交尾させられる |
| Điều kiện (条件) | 交尾すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 交尾しろ |
| Ý chí (意向) | 交尾しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 交尾するな |

