交配 (こうはい) — kết bạn; crossbreeding; sự thụ tinh chéo
交配
GIAO PHỐI
こ う は い
Kết bạn; crossbreeding; sự thụ tinh chéo
Thụ phấn
Lai giống
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 交配
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 交配する/こうはいする |
| Quá khứ (た) | 交配した |
| Phủ định (未然) | 交配しない |
| Lịch sự (丁寧) | 交配します |
| te (て) | 交配して |
| Khả năng (可能) | 交配できる |
| Thụ động (受身) | 交配される |
| Sai khiến (使役) | 交配させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 交配させられる |
| Điều kiện (条件) | 交配すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 交配しろ |
| Ý chí (意向) | 交配しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 交配するな |

