交流 (こうりゅう) — sự giao lưu; giao lưu
交流
GIAO LƯU
こ う りゅ う
JLPTN2
Sự giao lưu; giao lưu
心
を
開
いた
交流
Sự giao lưu mở cửa sổ tâm hồn
Dòng điện xoay chiều (ac)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 交流
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 交流する/こうりゅうする |
| Quá khứ (た) | 交流した |
| Phủ định (未然) | 交流しない |
| Lịch sự (丁寧) | 交流します |
| te (て) | 交流して |
| Khả năng (可能) | 交流できる |
| Thụ động (受身) | 交流される |
| Sai khiến (使役) | 交流させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 交流させられる |
| Điều kiện (条件) | 交流すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 交流しろ |
| Ý chí (意向) | 交流しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 交流するな |

