Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
直流 (ちょくりゅう) — điện một chiều
TRỰC LƯU
直流
điện một chiều
直流安定化電源 ちょくりゅうあんていかでんげん
bộ cấp nguồn một chiều
直流回路 ちょくりゅうかいろ
mạch điện một chiều
直流式水分計 ちょくりゅうしきすいぶんけい
máy đo độ ẩm bằng điện
直流式水分計(電気抵抗式) ちょくりゅうしきすいぶんけい(でんきていこうしき)
Đo độ ẩm kiểu dòng điện (kiểu điện trở)
直流電流計 ちょくりゅうでんりゅうけい
đồng hồ đo dòng điện một chiều