更代 (こうたい) — trao đổi (cái gì đó)
更代
CANH ĐẠI
こ う た い
Trao đổi (cái gì đó)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 更代
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 更代する/こうたいする |
| Quá khứ (た) | 更代した |
| Phủ định (未然) | 更代しない |
| Lịch sự (丁寧) | 更代します |
| te (て) | 更代して |
| Khả năng (可能) | 更代できる |
| Thụ động (受身) | 更代される |
| Sai khiến (使役) | 更代させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 更代させられる |
| Điều kiện (条件) | 更代すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 更代しろ |
| Ý chí (意向) | 更代しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 更代するな |

