Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
縁故 (えんこ) — duyên cớ.
DUYÊN CỐ
縁故
duyên cớ.
縁故政治 えんこせいじ
chính trị thân hữu (hành vi thiên lệch trong việc giao công việc chính trị và các lợi thế khác cho người thân)
縁故募集 えんこぼしゅう
tuyển dụng thân hữu, tuyển dụng kiểu "con ông cháu cha", chỉ tuyển dụng những người có mối quan hệ đặc biệt với người quản lý/nhân viên
縁故採用 えんこさいよう
việc được tuyển dụng nhờ có tay trong
縁故地方債 えんこちほーさい
trái phiếu địa phương phát hành riêng lẻ
縁故疎開 えんこそかい
sơ tán