Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
相性 (あいしょう そうしょう) — sự đồng cảm; tính tương thích
TƯƠNG TÍNH
相性
sự đồng cảm
相性がいい あいしょうがいい
性格、性質 が合う。特に男女の組み合わせのことをいう。
相性問題 「あいしょうもんだい」「あいせいもんだい」
vấn đề tương thích
相性占い あいしょううらない
bói tình yêu; bói tình duyên
相手 あいて
đối phương; người đối diện
相当 そうとう
sự tương đương