柔軟性 (じゅうなんせい) — Tính mềm dẻo, uyển chuyển, linh hoạt
柔軟性
NHU NHUYỄN TÍNH
じゅ う な ん せ い
Tính mềm dẻo, uyển chuyển, linh hoạt
柔軟性
の
欠如
は
進歩
の
障害
となる
。
Thiếu linh hoạt là một trở ngại cho sự tiến bộ.
Tính dễ uốn dẻo, tính dẻo
Ảnh minh họa


