弾力 (だんりょく) — lực đàn hồi; sự co dãn
弾力
ĐÀN LỰC
だ ん りょ く
だ ん りょ く
JLPTN1
Lực đàn hồi; sự co dãn
ガソリン
は
需要
の
価格弾力性
が
低
いので
、
供給
が
制限
されると
価格
が
顕著
に
上昇
する
傾向
にある
Giá xăng có xu hướng tăng mạnh khi nguồn cung bị hạn chế do nhu cầu co dãn thấp.
Ảnh minh họa


