Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
軟性 (なんせい) — Tính mềm dẻo; tính linh hoạt; sự đàn hồi.
NHUYỄN TÍNH
軟性
Tính mềm dẻo
軟性憲法 なんせいけんぽう
hiến pháp linh hoạt
軟性下疳 なんせいげかん
bệnh hạ cam mềm
柔軟性 じゅうなんせい
Tính mềm dẻo, uyển chuyển, linh hoạt
柔軟 じゅうなん
mềm dẻo; linh hoạt
柔軟な じゅうなんな
dẻo