Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
合性 (あいしょう) — sự đồng cảm; tính tương thích
HỢP TÍNH
合性
sự đồng cảm
結合性 けつごうせい
tính ghép nối
複合性 ふくごーせー
tính phức hợp
適合性 てきごうせい
sự thích hợp, sự phù hợp; tính tương thích
一般適合性 いっぱんてきごうせい
tính thích nghi chung
組織適合性 そしきてきごうせい
tính tương thích mô