Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
親近感 (しんきんかん) — cảm giác thân thuộc, cảm giác gần gũi
THÂN CẬN CẢM
親近感
cảm giác thân thuộc, cảm giác gần gũi
感 かん
cảm giác; điều bất ngờ; cảm xúc; sự hâm mộ; ấn tượng
最近 さいきん
gần đây; mới đây
近く ちかく
cận
親 「おや」「しん」「おや(かく)」
cha mẹ; bố mẹ; song thân
近い ちかい