Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
繋がり (つながり) — mối nối; mối liên hệ; sự liên quan; mối quan hệ.
HỆ
繋がり
mối nối
血の繋がり ちのつながり
trích máu mối quan hệ
がたり がたり
sầm; ầm; rầm.
ひとりが
tiger moth
ありがと ありがと
Cảm ơn bạn
ありがち ありがち
thường xuyên, hay xảy ra, có luôn, nhanh [fri'kwent], hay lui tới; hay ở