リンク (リンク) — sân băng; sự trượt băng
リンク
Sân băng; sự trượt băng
Sự kết nối.
Liên kết.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ リンク
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | リンクする |
| Quá khứ (た) | リンクした |
| Phủ định (未然) | リンクしない |
| Lịch sự (丁寧) | リンクします |
| te (て) | リンクして |
| Khả năng (可能) | リンクできる |
| Thụ động (受身) | リンクされる |
| Sai khiến (使役) | リンクさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | リンクさせられる |
| Điều kiện (条件) | リンクすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | リンクしろ |
| Ý chí (意向) | リンクしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | リンクするな |

