接触 (せっしょく) — sự tiếp xúc.
接触
TIẾP XÚC
せ っ しょ く
JLPTN1
Sự tiếp xúc.
Sự tiếp xúc
Va chạm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 接触
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 接触する/せっしょくする |
| Quá khứ (た) | 接触した |
| Phủ định (未然) | 接触しない |
| Lịch sự (丁寧) | 接触します |
| te (て) | 接触して |
| Khả năng (可能) | 接触できる |
| Thụ động (受身) | 接触される |
| Sai khiến (使役) | 接触させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 接触させられる |
| Điều kiện (条件) | 接触すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 接触しろ |
| Ý chí (意向) | 接触しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 接触するな |

