交際 (こうさい) — mối quan hệ; giao tế; giao du; tình bạn
交際
GIAO TẾ
こ う さ い
JLPTN3
Mối quan hệ; giao tế; giao du; tình bạn
異性
との
交際
Mối quan hệ (giao tế, giao du, tình bạn) với người khác giới
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 交際
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 交際する/こうさいする |
| Quá khứ (た) | 交際した |
| Phủ định (未然) | 交際しない |
| Lịch sự (丁寧) | 交際します |
| te (て) | 交際して |
| Khả năng (可能) | 交際できる |
| Thụ động (受身) | 交際される |
| Sai khiến (使役) | 交際させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 交際させられる |
| Điều kiện (条件) | 交際すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 交際しろ |
| Ý chí (意向) | 交際しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 交際するな |

