Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人付 (ひとづき) — Danh tiếng.
NHÂN PHÓ
人付
Danh tiếng.
人付き合い ひとづきあい
Sự xếp đặt xã hội; giao tiếp xã giao
人 「ひと」「にん」「じん」「びと」「と」「り」「たり」
con người; nhân loại
一人一人 「ひとりひとり」「ひとりびとり」
từng người; mỗi người
付け 「つけ」「づけ」
đính kèm
個人個人 こじんこじん
cá nhân; một bởi một