交遊 (こうゆう) — người bạn; tình bạn; sự quen biết
交遊
GIAO DU
こ う ゆ う
Người bạn; tình bạn; sự quen biết
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 交遊
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 交遊する/こうゆうする |
| Quá khứ (た) | 交遊した |
| Phủ định (未然) | 交遊しない |
| Lịch sự (丁寧) | 交遊します |
| te (て) | 交遊して |
| Khả năng (可能) | 交遊できる |
| Thụ động (受身) | 交遊される |
| Sai khiến (使役) | 交遊させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 交遊させられる |
| Điều kiện (条件) | 交遊すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 交遊しろ |
| Ý chí (意向) | 交遊しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 交遊するな |

