文通 (ぶんつう) — thông tin; thông báo
文通
VĂN THÔNG
ぶ ん つ う
Thông tin; thông báo
お
互
いに
文通
し
合
っている
Trao đổi thông tin với nhau.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 文通
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 文通する/ぶんつうする |
| Quá khứ (た) | 文通した |
| Phủ định (未然) | 文通しない |
| Lịch sự (丁寧) | 文通します |
| te (て) | 文通して |
| Khả năng (可能) | 文通できる |
| Thụ động (受身) | 文通される |
| Sai khiến (使役) | 文通させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 文通させられる |
| Điều kiện (条件) | 文通すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 文通しろ |
| Ý chí (意向) | 文通しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 文通するな |

