Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
引渡し (ひきわたし) — giao
DẪN ĐỘ
引渡し
giao
引渡し日 ひきわたしび
ngày giao.
引渡し地 ひきわたしち
nơi giao.
引渡し時期 ひきわたしじき
hạn giao.
引渡し提供 ひきわたしていきょう
đề nghị giao.
引渡し条件 ひきわたしじょうけん
điều kiện giao hàng.