流布 (るふ) — sự lưu hành; sự phân bố
流布
LƯU BỐ
る ふ
Sự lưu hành; sự phân bố
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 流布
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 流布する/るふする |
| Quá khứ (た) | 流布した |
| Phủ định (未然) | 流布しない |
| Lịch sự (丁寧) | 流布します |
| te (て) | 流布して |
| Khả năng (可能) | 流布できる |
| Thụ động (受身) | 流布される |
| Sai khiến (使役) | 流布させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 流布させられる |
| Điều kiện (条件) | 流布すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 流布しろ |
| Ý chí (意向) | 流布しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 流布するな |

