散布 (さんぷ) — sự gieo rắc, sự phổ biến
散布
TÁN BỐ
さ ん ぷ
さ ん ぷ
Sự gieo rắc, sự phổ biến
Phân tán
Sự gieo rắc, sự phổ biến
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 散布
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 散布する/さんぷする |
| Quá khứ (た) | 散布した |
| Phủ định (未然) | 散布しない |
| Lịch sự (丁寧) | 散布します |
| te (て) | 散布して |
| Khả năng (可能) | 散布できる |
| Thụ động (受身) | 散布される |
| Sai khiến (使役) | 散布させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 散布させられる |
| Điều kiện (条件) | 散布すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 散布しろ |
| Ý chí (意向) | 散布しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 散布するな |

