普及 (ふきゅう) — phổ cập
普及
PHỔ CẬP
ふ きゅ う
JLPTN2
Phổ cập
Sự phổ cập.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 普及
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 普及する/ふきゅうする |
| Quá khứ (た) | 普及した |
| Phủ định (未然) | 普及しない |
| Lịch sự (丁寧) | 普及します |
| te (て) | 普及して |
| Khả năng (可能) | 普及できる |
| Thụ động (受身) | 普及される |
| Sai khiến (使役) | 普及させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 普及させられる |
| Điều kiện (条件) | 普及すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 普及しろ |
| Ý chí (意向) | 普及しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 普及するな |

