仕置 (しおき) — sự thực hiện; trừng phạt
仕置
SĨ TRÍ
し お き
Sự thực hiện; trừng phạt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仕置
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仕置する/しおきする |
| Quá khứ (た) | 仕置した |
| Phủ định (未然) | 仕置しない |
| Lịch sự (丁寧) | 仕置します |
| te (て) | 仕置して |
| Khả năng (可能) | 仕置できる |
| Thụ động (受身) | 仕置される |
| Sai khiến (使役) | 仕置させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仕置させられる |
| Điều kiện (条件) | 仕置すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仕置しろ |
| Ý chí (意向) | 仕置しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仕置するな |

