処刑 (しょけい) — sự hành hình; sự thi hành.
処刑
XỨ HÌNH
しょ け い
Sự hành hình; sự thi hành.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 処刑
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 処刑する/しょけいする |
| Quá khứ (た) | 処刑した |
| Phủ định (未然) | 処刑しない |
| Lịch sự (丁寧) | 処刑します |
| te (て) | 処刑して |
| Khả năng (可能) | 処刑できる |
| Thụ động (受身) | 処刑される |
| Sai khiến (使役) | 処刑させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 処刑させられる |
| Điều kiện (条件) | 処刑すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 処刑しろ |
| Ý chí (意向) | 処刑しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 処刑するな |

