制裁 (せいさい) — chế tài.
制裁
CHẾ TÀI
せ い さ い
JLPTN1
Chế tài.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 制裁
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 制裁する/せいさいする |
| Quá khứ (た) | 制裁した |
| Phủ định (未然) | 制裁しない |
| Lịch sự (丁寧) | 制裁します |
| te (て) | 制裁して |
| Khả năng (可能) | 制裁できる |
| Thụ động (受身) | 制裁される |
| Sai khiến (使役) | 制裁させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 制裁させられる |
| Điều kiện (条件) | 制裁すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 制裁しろ |
| Ý chí (意向) | 制裁しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 制裁するな |

