Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
極刑 (きょっけい ごっけい) — cực hình; hình phạt tử hình
CỰC HÌNH
極刑
cực hình
刑事 「けいじ」「でか」
hình sự, thanh tra
刑事上 けいじじょう
hình sự; tội phạm
積極 「せっきょく」「しゃっきょく」
Tích cực
刑事ドラマ けいじドラマ
phim trinh thám
極 「ごく」「きょく」「はたて」
rất; vô cùng; cực; cực kỳ