Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
死罪 (しざい) — tử tội.
TỬ TỘI
死罪
tử tội.
危険運転致死罪 きけんうんてんちしざい
tội điều khiển xe gây chết người
過失致死罪 かしつちしざい
tội vô ý giết người
傷害致死罪 しょうがいちしざい
tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người
死 「し」「しに」
sự chết; chết
犯罪 はんざい
can phạm