禁止 (きんし) — cấm chỉ
禁止
CẤM CHỈ
き ん し
JLPTN3
Cấm chỉ
Pháp cấm
Sự cấm; sự cấm đoán; cấm; nghiêm cấm; cấm đoán
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 禁止
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 禁止する/きんしする |
| Quá khứ (た) | 禁止した |
| Phủ định (未然) | 禁止しない |
| Lịch sự (丁寧) | 禁止します |
| te (て) | 禁止して |
| Khả năng (可能) | 禁止できる |
| Thụ động (受身) | 禁止される |
| Sai khiến (使役) | 禁止させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 禁止させられる |
| Điều kiện (条件) | 禁止すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 禁止しろ |
| Ý chí (意向) | 禁止しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 禁止するな |

