禁酒 (きんしゅ) — cấm uống rượu
禁酒
CẤM TỬU
き ん しゅ
Cấm uống rượu
Sự cấm uống rượu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 禁酒
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 禁酒する/きんしゅする |
| Quá khứ (た) | 禁酒した |
| Phủ định (未然) | 禁酒しない |
| Lịch sự (丁寧) | 禁酒します |
| te (て) | 禁酒して |
| Khả năng (可能) | 禁酒できる |
| Thụ động (受身) | 禁酒される |
| Sai khiến (使役) | 禁酒させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 禁酒させられる |
| Điều kiện (条件) | 禁酒すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 禁酒しろ |
| Ý chí (意向) | 禁酒しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 禁酒するな |

