節欲 (せつよく) — sự kiêng
節欲
TIẾT DỤC
せ つ よ く
Sự kiêng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 節欲
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 節欲する/せつよくする |
| Quá khứ (た) | 節欲した |
| Phủ định (未然) | 節欲しない |
| Lịch sự (丁寧) | 節欲します |
| te (て) | 節欲して |
| Khả năng (可能) | 節欲できる |
| Thụ động (受身) | 節欲される |
| Sai khiến (使役) | 節欲させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 節欲させられる |
| Điều kiện (条件) | 節欲すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 節欲しろ |
| Ý chí (意向) | 節欲しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 節欲するな |

