節酒 (せっしゅ) — chừng mực; sự điều độ; sự uống rượu điều độ
節酒
TIẾT TỬU
せ っ しゅ
Chừng mực; sự điều độ; sự uống rượu điều độ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 節酒
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 節酒する/せっしゅする |
| Quá khứ (た) | 節酒した |
| Phủ định (未然) | 節酒しない |
| Lịch sự (丁寧) | 節酒します |
| te (て) | 節酒して |
| Khả năng (可能) | 節酒できる |
| Thụ động (受身) | 節酒される |
| Sai khiến (使役) | 節酒させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 節酒させられる |
| Điều kiện (条件) | 節酒すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 節酒しろ |
| Ý chí (意向) | 節酒しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 節酒するな |

