厳禁 (げんきん) — sự nghiêm cấm; sự ngăn cấm; sự cấm chỉ; nghiêm cấm; ngăn cấm; cấm chỉ
厳禁
NGHIÊM CẤM
げ ん き ん
Sự nghiêm cấm; sự ngăn cấm; sự cấm chỉ; nghiêm cấm; ngăn cấm; cấm chỉ
収賄
は
厳禁
とする
Cấm hối lộ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 厳禁
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 厳禁する/げんきんする |
| Quá khứ (た) | 厳禁した |
| Phủ định (未然) | 厳禁しない |
| Lịch sự (丁寧) | 厳禁します |
| te (て) | 厳禁して |
| Khả năng (可能) | 厳禁できる |
| Thụ động (受身) | 厳禁される |
| Sai khiến (使役) | 厳禁させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 厳禁させられる |
| Điều kiện (条件) | 厳禁すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 厳禁しろ |
| Ý chí (意向) | 厳禁しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 厳禁するな |

