警告 (けいこく) — sự cảnh cáo; sự khuyến cáo; sự khuyên răn; sự răn đe
警告
CẢNH CÁO
け い こ く
JLPTN3
Sự cảnh cáo; sự khuyến cáo; sự khuyên răn; sự răn đe
〜
色
Màu sắc cảnh cáo ở động thực vật .
Cảnh báo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 警告
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 警告する/けいこくする |
| Quá khứ (た) | 警告した |
| Phủ định (未然) | 警告しない |
| Lịch sự (丁寧) | 警告します |
| te (て) | 警告して |
| Khả năng (可能) | 警告できる |
| Thụ động (受身) | 警告される |
| Sai khiến (使役) | 警告させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 警告させられる |
| Điều kiện (条件) | 警告すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 警告しろ |
| Ý chí (意向) | 警告しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 警告するな |

