Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
逆さ (さかさ) — ngược; sự ngược lại; sự đảo lộn
NGHỊCH
逆さ
ngược
逆さにする さかさにする
đảo nghịch
逆さ読み さかさよみ
đọc ngược một từ (thường để tạo tiếng lóng)
逆さにかける ぎゃくさにかける
treo ngược.
逆さ別れ さかさわかれ
một đứa trẻ chết trước cha mẹ nó
逆さ箸 さかさばし
một từ có nghĩa là lật ngược chiếc đũa để phần thức ăn mà bạn đưa lên miệng không chạm vào thức ăn