Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
逆さま (さかさま) — ngược lại, tương phản
NGHỊCH
逆さま
ngược lại, tương phản
上下逆さま じょうげさかさま
đảo ngược, đảo lộn
真っ逆さま まっさかさま
đối nghịch hoàn toàn
逆 「ぎゃく」「さか」
ngược
逆に ぎゃくに
ngược lại
逆性 ぎゃくせい