拮抗 (きっこう) — sự cạnh tranh, sự kình địch, sự ganh đua, sự tranh tài, sự đua tài
拮抗
KHÁNG
き っ こ う
Sự cạnh tranh, sự kình địch, sự ganh đua, sự tranh tài, sự đua tài
Sự đối lập, sự đối kháng
Đối kháng
Đối thủ của nhau
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 拮抗
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 拮抗する/きっこうする |
| Quá khứ (た) | 拮抗した |
| Phủ định (未然) | 拮抗しない |
| Lịch sự (丁寧) | 拮抗します |
| te (て) | 拮抗して |
| Khả năng (可能) | 拮抗できる |
| Thụ động (受身) | 拮抗される |
| Sai khiến (使役) | 拮抗させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 拮抗させられる |
| Điều kiện (条件) | 拮抗すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 拮抗しろ |
| Ý chí (意向) | 拮抗しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 拮抗するな |

