異見 (いけん) — ý kiến hay suy nghĩ khác
異見
DỊ KIẾN
い け ん
JLPTN1
Ý kiến hay suy nghĩ khác
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 異見
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 異見する/いけんする |
| Quá khứ (た) | 異見した |
| Phủ định (未然) | 異見しない |
| Lịch sự (丁寧) | 異見します |
| te (て) | 異見して |
| Khả năng (可能) | 異見できる |
| Thụ động (受身) | 異見される |
| Sai khiến (使役) | 異見させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 異見させられる |
| Điều kiện (条件) | 異見すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 異見しろ |
| Ý chí (意向) | 異見しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 異見するな |

