賛成 (さんせい) — sự tán thành
賛成
TÁN THÀNH
さ ん せ い
JLPTN3
Sự tán thành
衆参両院
の
総議員
の
3
分
の
2
以上
の
賛成
Trên 2/3 thành viên của 2 viện tán thành
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 賛成
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 賛成する/さんせいする |
| Quá khứ (た) | 賛成した |
| Phủ định (未然) | 賛成しない |
| Lịch sự (丁寧) | 賛成します |
| te (て) | 賛成して |
| Khả năng (可能) | 賛成できる |
| Thụ động (受身) | 賛成される |
| Sai khiến (使役) | 賛成させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 賛成させられる |
| Điều kiện (条件) | 賛成すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 賛成しろ |
| Ý chí (意向) | 賛成しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 賛成するな |

