承允 (しょういん) — đồng ý; sự công nhận; thỏa thuận
承允
THỪA DUẪN
しょ う い ん
Đồng ý; sự công nhận; thỏa thuận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 承允
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 承允する/しょういんする |
| Quá khứ (た) | 承允した |
| Phủ định (未然) | 承允しない |
| Lịch sự (丁寧) | 承允します |
| te (て) | 承允して |
| Khả năng (可能) | 承允できる |
| Thụ động (受身) | 承允される |
| Sai khiến (使役) | 承允させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 承允させられる |
| Điều kiện (条件) | 承允すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 承允しろ |
| Ý chí (意向) | 承允しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 承允するな |

