同感 (どうかん) — cảm thông
同感
ĐỒNG CẢM
ど う か ん
JLPTN1
Cảm thông
Sự cùng ý kiến; sự cùng suy nghĩ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 同感
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 同感する/どうかんする |
| Quá khứ (た) | 同感した |
| Phủ định (未然) | 同感しない |
| Lịch sự (丁寧) | 同感します |
| te (て) | 同感して |
| Khả năng (可能) | 同感できる |
| Thụ động (受身) | 同感される |
| Sai khiến (使役) | 同感させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 同感させられる |
| Điều kiện (条件) | 同感すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 同感しろ |
| Ý chí (意向) | 同感しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 同感するな |

