同調 (どうちょう) — sự thông cảm; sự đồng tình, sự thương cảm; mối thương cảm, sự đồng ý
同調
ĐỒNG ĐIỀU
ど う ちょ う
JLPTN1
Sự thông cảm; sự đồng tình, sự thương cảm; mối thương cảm, sự đồng ý
Sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng
Sự lên dây, sự điều chỉnh làn sóng; sự bắt làn sóng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 同調
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 同調する/どうちょうする |
| Quá khứ (た) | 同調した |
| Phủ định (未然) | 同調しない |
| Lịch sự (丁寧) | 同調します |
| te (て) | 同調して |
| Khả năng (可能) | 同調できる |
| Thụ động (受身) | 同調される |
| Sai khiến (使役) | 同調させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 同調させられる |
| Điều kiện (条件) | 同調すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 同調しろ |
| Ý chí (意向) | 同調しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 同調するな |

