同情心 (どうじょうしん) — sự thông cảm; sự đồng tình, sự thương cảm; mối thương cảm, sự đồng ý
同情心
ĐỒNG TÌNH TÂM
ど う じょ う し ん
Sự thông cảm; sự đồng tình, sự thương cảm; mối thương cảm, sự đồng ý
Lòng thương, lòng trắc ẩn
Ảnh minh họa

同情心 (どうじょうしん) — sự thông cảm; sự đồng tình, sự thương cảm; mối thương cảm, sự đồng ý
ĐỒNG TÌNH TÂM
