Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
情け (なさけ) — lòng trắc ẩn; sự cảm thông
TÌNH
情け
lòng trắc ẩn
情けない なさけない
đáng thương, thảm hại
情け無い なさけない
đáng thương, khổ sở, đáng thương hại
情けを知る なさけをしる
biết yêu
情けをかける なさけをかける
thể hiện lòng thương xót, thể hiện sự cảm thông, có lòng trắc ẩn
情け容赦 なさけようしゃ
Lòng nhân từ.