人情 (にんじょう) — nhân tình thế thái; tình người; sự tốt bụng; sự cảm thông; con người
人情
NHÂN TÌNH
に ん じょ う
JLPTN1
Nhân tình thế thái; tình người; sự tốt bụng; sự cảm thông; con người
どこでも
人情
がそうだ
Nhân tình thế thái thì ở đâu cũng vậy
Phong tục tập quán
人情風俗
Phong tục và tập quán
Ảnh minh họa


