Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人情味 (にんじょうみ) — Tình người; tính nhân văn
NHÂN TÌNH VỊ
人情味
Tình người
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa
意味情報 いみじょうほう
thông tin ý nghĩa
個人情報 こじんじょうほう
Thông tin cá nhân
興味 きょうみ
hứng
味 「あじ」「み」
vị; gia vị; mùi vị; hương vị